Triển vọng kinh tế khu vực ASEAN 2026
23/03/2026
ASEAN: Trong bối cảnh sự hỗ trợ toàn cầu suy giảm và những thách thức trong nước ngày càng gia tăng, các thế mạnh cốt lõi chính là cầu nối giúp vượt qua khó khăn để tiến về phía trước.
- Năm 2025, nền kinh tế các nước ASEAN-5 dự kiến sẽ tăng trưởng 4,2%. Tăng trưởng được thúc đẩy bởi hai động lực chính: (i) hiệu suất xuất khẩu mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi các lô hàng trong bối cảnh bất ổn liên quan đến thuế quan và chu kỳ phát triển công nghệ toàn cầu; và (ii) nhu cầu nội địa ổn định được hỗ trợ bởi các biện pháp kích thích tài chính trước đó, nới lỏng tiền tệ dần dần và lạm phát thấp hơn, hỗ trợ tiêu dùng tư nhân.
- Năm 2026, tăng trưởng dự kiến sẽ duy trì ổn định ở mức 4,2%, với nhu cầu nội địa vẫn là động lực chính khi đà tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa dự kiến sẽ giảm dần. Các yếu tố hỗ trợ theo chu kỳ bao gồm việc nới lỏng tiền tệ trước đó và tiếp tục nới lỏng, lạm phát được kiểm soát, du lịch tăng trưởng ổn định và các yếu tố thuận lợi do công nghệ thúc đẩy, trong khi những thách thức phát sinh từ hiệu ứng hoàn trả xuất khẩu, áp lực lên các nhà sản xuất trong nước và sự bất ổn chính trị. Về mặt cấu trúc, lợi thế nhân khẩu học và hội nhập khu vực sâu rộng hơn hỗ trợ FDI như một động lực tăng trưởng trung hạn, nhưng nợ cao, chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng và các vụ lừa đảo lan rộng ở một số quốc gia tiếp tục gây áp lực lên nền kinh tế và cũng có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư khu vực.
- Về chính sách tiền tệ, Indonesia (BI) và Philippines (BSP) dự kiến sẽ tiếp tục nới lỏng tiền tệ đến năm 2026, được hỗ trợ bởi lạm phát giảm và nhu cầu hỗ trợ nhu cầu nội địa. Ngược lại, Việt Nam (SBV) có khả năng giữ nguyên lãi suất, cân bằng giữa lo ngại về tăng trưởng và đồng VND yếu. Trong khi đó, Lào (BoL) có thể vẫn nới lỏng nhẹ, được hỗ trợ bởi xu hướng lạm phát giảm, mặc dù phạm vi bị hạn chế bởi nợ công nước ngoài ở mức cao không bền vững.
- Các vấn đề chính cần theo dõi trong năm 2026 bao gồm: (i) hiệu quả xuất khẩu, đặc biệt là liệu chu kỳ tăng trưởng công nghệ có thể duy trì tăng trưởng trong bối cảnh các lô hàng xuất khẩu tập trung giảm dần và những diễn biến về thuế quan có đi có lại, theo ngành và thuế quan quá cảnh tiềm năng của Mỹ; (ii) các xung đột tiểu vùng, đáng chú ý là bất kỳ sự leo thang nào của xung đột biên giới Thái Lan – Campuchia và những tác động lan rộng tiềm tàng nếu nó kéo dài; và (iii) các vấn đề đặc thù của từng quốc gia, bao gồm tác động kinh tế của các lệnh trừng phạt liên quan đến gian lận ở Campuchia và Myanmar, cũng như sự bất ổn chính trị ở một số quốc gia, có thể ảnh hưởng đến niềm tin của khu vực tư nhân.
- Trong trung hạn, FDI sẽ vẫn là động lực tăng trưởng của khu vực, mặc dù thuế quan gia tăng của Mỹ và các quy định về tỷ lệ nội địa hóa nghiêm ngặt hơn có thể thách thức khả năng cạnh tranh về chi phí của ASEAN. Bên cạnh chi phí, các yếu tố chất lượng, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng, lao động lành nghề và chiều sâu chuỗi cung ứng, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng phục hồi trước những bất ổn về thương mại và đầu tư.
Các yếu tố chu kỳ và cơ cấu tiếp tục định hình con đường tăng trưởng của ASEAN.
Cả các yếu tố chu kỳ và cấu trúc đều định hình triển vọng của ASEAN. Những trở ngại về chu kỳ xuất phát từ hiệu ứng hoàn trả liên quan đến thuế quan, rủi ro gia tăng nhập khẩu từ cả Mỹ (sau thỏa thuận thương mại) và Trung Quốc – cái gọi là “dòng chảy kép” – cũng như sự bất ổn chính trị. Những yếu tố thuận lợi về chu kỳ bao gồm các biện pháp kích thích chính sách trước đó, lạm phát thấp hơn, sự phục hồi bền vững của ngành du lịch và chu kỳ phát triển công nghệ đang diễn ra. Về phía cấu trúc, những trở ngại đến từ nợ hộ gia đình và nợ công cao, trong khi những yếu tố thuận lợi bao gồm lợi thế dân số trẻ, hội nhập khu vực sâu rộng hơn, đa dạng hóa chuỗi cung ứng đang diễn ra và tiềm năng tăng trưởng trong các lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ kỹ thuật số.

Tăng trưởng của ASEAN đến năm 2026 vẫn ổn định bất chấp nhiều thách thức.
- Tăng trưởng của ASEAN-5 được dự báo đạt 4,2% vào năm 2026, ổn định so với mức 4,2% năm 2025, được hỗ trợ bởi chu kỳ phát triển công nghệ, góp phần duy trì đà xuất khẩu, cùng với các biện pháp kích thích tài chính và tiền tệ trước đó. Lạm phát thấp hơn cũng sẽ duy trì hoạt động kinh tế trong nước. So với dự báo tăng trưởng của IMF hồi tháng 4, kết quả GDP thực tế đến hết quý 3 năm 2025 mạnh hơn dự kiến nhờ thuế quan đối ứng của Mỹ thấp hơn so với giả định và xuất khẩu tăng mạnh hơn.
- Xét theo từng quốc gia, những bất ngờ tích cực trước đó về tăng trưởng GDP ở các nền kinh tế định hướng xuất khẩu dự kiến sẽ giảm bớt, khi các nền kinh tế này trải qua hiệu ứng hoàn trả sau giai đoạn xuất khẩu mạnh trước đó. Ngược lại, các nền kinh tế định hướng nội địa như Indonesia và Philippines dự kiến sẽ duy trì khả năng phục hồi tương đối tốt, mặc dù đà tăng trưởng vẫn bị ảnh hưởng bởi tình hình chính trị hiện tại. Các nền kinh tế khác, bao gồm Campuchia, Myanmar và Lào, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù, sẽ được thảo luận trong các phần dành riêng cho từng quốc gia.

Tăng trưởng nhờ thuế quan giảm dần; nhu cầu nội địa vẫn là yếu tố then chốt của chu kỳ kinh tế.
- Năm 2025, tăng trưởng ASEAN được hỗ trợ bởi hai yếu tố chính: xuất khẩu mạnh mẽ, nhu cầu nội địa tương đối ổn định nhờ các biện pháp kích thích tài chính và nới lỏng tiền tệ trước đó, và lạm phát thấp hơn. Nhìn về phía trước, đà tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa dự kiến sẽ giảm dần, trong khi nhu cầu nội địa sẽ vẫn là động lực chính, được hỗ trợ bởi lạm phát thấp hơn và việc tiếp tục nới lỏng tiền tệ đến năm 2026, đặc biệt là ở Indonesia và Philippines. Xuất khẩu dịch vụ, đặc biệt là ngành du lịch đang phát triển, cũng sẽ giúp duy trì tăng trưởng.
- Sức mạnh xuất khẩu cho đến nay được thúc đẩy bởi các lô hàng xuất khẩu dồn dập sang Mỹ trước khi thuế quan đối ứng của Mỹ được thực hiện vào tháng 8 năm 2025. Ngay cả sau khi thuế quan có hiệu lực, xuất khẩu vẫn duy trì ổn định nhưng không đồng đều, tập trung vào chất bán dẫn và điện tử, phản ánh chu kỳ nâng cấp công nghệ đang diễn ra và các lô hàng vận chuyển mang tính phòng ngừa trong bối cảnh bất ổn liên quan đến thuế quan (thuế quan quá cảnh và thuế quan theo ngành). Tuy nhiên, lợi ích xuất khẩu do thuế quan mang lại có thể sẽ giảm dần, trong khi nhu cầu khu vực và sự bùng nổ đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (giả sử đó không phải là bong bóng) sẽ tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu.

Những trở ngại theo chu kỳ phát sinh từ thuế quan và áp lực đặc thù của từng quốc gia.
- Những tác động tiêu cực tiềm tàng theo chu kỳ kinh tế phát sinh từ các vấn đề liên quan đến thuế quan và các yếu tố đặc thù của từng quốc gia. Về thuế quan, thỏa thuận song phương với Mỹ về thuế quan có đi có lại có thể dẫn đến nhập khẩu cao hơn trong các lĩnh vực nhạy cảm như nông nghiệp và thực phẩm & đồ uống, làm trầm trọng thêm tình trạng hàng hóa Trung Quốc liên tục tràn vào nền kinh tế. Cạnh tranh gia tăng có thể gây thêm áp lực lên các nhà sản xuất trong nước và đầu tư.
- Về các yếu tố đặc thù của từng quốc gia, sự bất ổn chính trị dai dẳng vẫn là một thách thức trong khu vực, làm giảm niềm tin và trì hoãn việc thực thi chính sách. Tại Philippines, các vụ bê bối tham nhũng đã làm gián đoạn chi tiêu công và đầu tư, thể hiện qua sự suy giảm mạnh GDP trong quý 3 năm 2025. Tại Indonesia, các cuộc biểu tình trước đó, những lo ngại về sự ổn định tài chính và tính độc lập của ngân hàng trung ương đã hạn chế phân bổ ngân sách và làm suy yếu tâm lý nhà đầu tư.

Áp lực về cấu trúc vẫn tồn tại trong bối cảnh những nút thắt kinh tế – xã hội.
Những thách thức về cấu trúc tiếp tục tạo ra áp lực theo chu kỳ, tạo nên một vòng luẩn quẩn tự củng cố, hạn chế tiềm năng tăng trưởng của ASEAN. Tại các quốc gia có khả năng tiếp cận tài chính cao hơn, như Thái Lan, nợ hộ gia đình cao vẫn là một trở ngại chính đối với hoạt động kinh tế trong nước. Ngược lại, các nền kinh tế có mức độ tiếp cận tài chính thấp – như gần đây ở Indonesia và Philippines – phải đối mặt với những điểm yếu về thể chế dai dẳng và bất bình đẳng ngày càng gia tăng, thường dẫn đến bất ổn chính trị. Ngoại trừ Việt Nam, hầu hết các quốc gia trong khu vực cũng phải đối mặt với nợ công cao hoặc không gian tài chính hạn chế. Nếu những nút thắt cấu trúc này không được giải quyết, chúng sẽ tiếp tục làm trầm trọng thêm những điểm yếu về kinh tế và xã hội, hạn chế tăng trưởng trên toàn khu vực.

Ngay cả khi thuế quan chiếm lĩnh các tiêu đề báo chí, FDI vẫn là một yếu tố hỗ trợ mang tính cấu trúc.
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn là động lực tăng trưởng trung hạn quan trọng đối với ASEAN. Bất chấp sự suy giảm kinh tế toàn cầu năm 2024, dòng vốn FDI đã tăng 10%, dẫn đầu bởi các ngành sản xuất chiến lược như chất bán dẫn và linh kiện xe điện, cho thấy những thế mạnh về cấu trúc của ASEAN – thị trường nội địa rộng lớn, chi phí lao động cạnh tranh, thuế quan hiệu quả thấp hơn so với Trung Quốc và cơ sở hạ tầng ngày càng được cải thiện – theo chiến lược “Trung Quốc + 1”.
- Hiện tại, thuế quan vẫn là yếu tố then chốt định hình các quyết định đầu tư. Sau nhiều vòng đàm phán, các nước ASEAN đã duy trì mức thuế quan tương tự, hạn chế lợi ích tiềm năng từ việc tận dụng chênh lệch thuế quan. Tuy nhiên, với việc Mỹ áp thuế quan cao hơn đối với ASEAN (thuế quan có đi có lại, thuế quan theo ngành và thuế quan quá cảnh tiềm năng), lợi thế về chi phí của khu vực có thể bị suy giảm, trong khi sự không chắc chắn về chính sách thương mại hiện nay tiềm ẩn thêm rủi ro đối với kế hoạch đầu tư dài hạn.

Tóm lại, các yếu tố chất lượng vẫn là động lực tăng trưởng chính của ASEAN.
- Sức hấp dẫn đầu tư của ASEAN đang đối mặt với những thách thức từ các chính sách thương mại đang thay đổi: thuế quan cao hơn của Mỹ, thuế quan quá cảnh tiềm năng của Mỹ và các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa nghiêm ngặt hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng và khả năng cạnh tranh về chi phí, đặc biệt là trong các ngành sản xuất.
- Phân tích của chúng tôi về sức hấp dẫn đầu tư của ASEAN cho thấy lợi thế cạnh tranh của khu vực không chỉ giới hạn ở các yếu tố chi phí. Các yếu tố chất lượng, bao gồm cơ sở hạ tầng và khả năng sẵn sàng về hậu cần, lao động lành nghề và sự hội nhập chuỗi cung ứng sâu rộng, là rất quan trọng, vì chúng tạo ra các mối quan hệ đầu tư bền vững, có khả năng chống chịu với sự biến động của chính sách thương mại. Mặc dù các chính sách thương mại dưới thời Trump 2.0 sẽ tạo ra những trở ngại, nhưng tác động của chúng sẽ khác nhau giữa các quốc gia ASEAN, với các quốc gia liên tục tăng cường các yếu tố chất lượng này sẽ có vị thế tốt nhất để duy trì lợi thế đầu tư của mình.

Campuchia: Những khó khăn từ bên ngoài ảnh hưởng đến triển vọng bất chấp khả năng phục hồi ngắn hạn.
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã điều chỉnh dự báo tăng trưởng GDP của Campuchia năm 2025 lên 4,8% vào tháng 10 từ mức 4,0%, bất chấp những khó khăn từ bên ngoài do căng thẳng thương mại với Mỹ và tranh chấp biên giới với Thái Lan. Việc điều chỉnh tăng phản ánh xuất khẩu mạnh hơn dự kiến (+15,2% trong 10 tháng đầu năm 2025), dẫn đầu bởi hàng dệt may, giày dép và nông sản, cũng như dòng vốn FDI mạnh mẽ.
- Năm 2026, tăng trưởng GDP dự kiến sẽ giảm xuống còn 4,0%, chủ yếu do hiệu ứng hoàn thuế xuất khẩu. Ngoài ra, doanh thu du lịch giảm và kiều hối yếu hơn – do căng thẳng biên giới với Thái Lan – có thể làm giảm tiêu dùng hộ gia đình. Về mặt tích cực, lạm phát được kiểm soát tương đối sẽ giúp giảm bớt áp lực lên người tiêu dùng. FDI dự kiến sẽ vẫn là động lực hỗ trợ, mặc dù dòng vốn có thể trở nên thận trọng hơn do chính sách thương mại toàn cầu không chắc chắn và tâm lý nhà đầu tư xấu đi sau các vấn đề lừa đảo gần đây và xung đột biên giới với Thái Lan.
- Lạm phát gần đây đã giảm bớt sau đợt biến động giá lương thực mạnh vào đầu năm 2025. Mặc dù việc đóng cửa biên giới Thái Lan – Campuchia ban đầu làm dấy lên lo ngại về sự tăng vọt giá cả, nhưng áp lực lạm phát đã giảm bớt khi các nhà xuất khẩu Thái Lan chuyển hướng vận chuyển và hàng hóa Trung Quốc tiếp tục tràn vào Campuchia. Chi phí nhiên liệu cũng duy trì ổn định do nhập khẩu chuyển sang Singapore, nơi dòng dầu nhập khẩu tăng 157% so với cùng kỳ năm ngoái trong giai đoạn tháng 7-tháng 10 năm 2025.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn nên được coi là động lực chính, mặc dù vẫn còn nhiều lo ngại.
- FDI vẫn là động lực tăng trưởng bên ngoài mạnh mẽ. FDI được phê duyệt tăng 59% so với cùng kỳ năm trước trong 10 tháng đầu năm 2025, với Trung Quốc chiếm hơn một nửa tổng số. Phần lớn vốn tiếp tục chảy vào lĩnh vực công nghiệp, trong đó đáng chú ý là dự án kênh đào Funan Techo trị giá 1,2 tỷ USD. Mặc dù dòng vốn vào mạnh mẽ trong ngắn hạn, triển vọng vẫn đối mặt với rủi ro giảm sút ngày càng tăng, với các chính sách thương mại không chắc chắn, xung đột biên giới và các vấn đề lừa đảo ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư.
- Về chính sách thương mại, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) lưu ý rằng thuế suất 19% của Mỹ đối với hàng hóa Campuchia sẽ chỉ có tác động tối thiểu đến xuất khẩu và hoạt động sản xuất của Campuchia, vì mức thuế này tương đương với các nước trong khu vực. Tuy nhiên, thuế suất quá cảnh tiềm tàng vẫn là rủi ro chính đối với cả FDI và xuất khẩu, đặc biệt là đối với hàng may mặc và lắp ráp điện tử, nơi giá trị gia tăng trong nước thấp nhưng mức độ tiếp xúc với xuất khẩu sang Mỹ lại cao.
- Thỏa thuận thương mại với Mỹ nhằm giảm thuế quan không chỉ nới lỏng các rào cản thương mại đối với hàng hóa Mỹ mà còn bao gồm việc nối lại hợp tác quốc phòng, phản ánh nỗ lực của Mỹ nhằm cân bằng ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc tại Campuchia.

Các lệnh trừng phạt liên quan đến lừa đảo và tranh chấp biên giới là những rủi ro chính đối với nền kinh tế và sự ổn định.
Sự ổn định của ngành tài chính trong nước vẫn còn mong manh. Tăng trưởng tín dụng đã giảm xuống mức thấp lịch sử do (i) các ngân hàng thắt chặt các tiêu chuẩn cho vay; (ii) nhu cầu nói chung vẫn yếu; và (iii) tỷ lệ nợ xấu đã tăng lên mức cao kỷ lục 7,8% vào cuối tháng 7 năm 2025 do cho vay quá mức trước đại dịch đối với ngành du lịch và bất động sản. Sự suy yếu liên tục của thị trường nhà ở và bất động sản đã làm tăng rủi ro cho các nhà phát triển và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng căng thẳng tín dụng, mặc dù các khoản dự trữ vốn vẫn ở mức đầy đủ.
Các lệnh trừng phạt gần đây liên quan đến lừa đảo của Mỹ và Anh không chỉ làm giảm tâm lý nhà đầu tư mà còn làm gia tăng rủi ro ổn định tài chính. Việc tịch thu tài sản kỹ thuật số liên quan đến một tập đoàn lớn có quan hệ với ngành ngân hàng đã làm dấy lên lo ngại về tình trạng rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng, cho thấy sự mong manh của niềm tin công chúng. Các yêu cầu chặt chẽ hơn đối với dịch vụ ngân hàng đại lý và các cuộc kiểm tra tuân thủ được tăng cường có thể gây thêm áp lực lên ngành ngân hàng.
Bên cạnh các vấn đề lừa đảo, một thách thức quan trọng khác đối với nền kinh tế và sự ổn định chung là tranh chấp biên giới đang diễn ra với Thái Lan, hiện chưa có dấu hiệu giải quyết trong thời gian ngắn và gây ra những tác động lớn trên nhiều phương diện. Thương mại xuyên biên giới đã sụp đổ, lượng khách du lịch hàng tháng giảm gần 40% so với cùng kỳ năm ngoái kể từ tháng 7 năm 2025, và gần một triệu lao động Campuchia đã trở về từ Thái Lan, dẫn đến sự sụt giảm mạnh dòng kiều hối (chiếm 4-6% GDP). Những diễn biến này đã gây áp lực lên thu nhập hộ gia đình và hoạt động kinh tế trong nước nói chung, thậm chí còn làm trầm trọng thêm vòng xoáy tăng trưởng tín dụng trì trệ.

Lào: Triển vọng kinh tế cải thiện theo chu kỳ, với nhu cầu bên ngoài hỗ trợ tăng trưởng.
- IMF đã điều chỉnh tăng trưởng GDP lên 4,5% trong giai đoạn 2025-2026, chủ yếu nhờ nhu cầu bên ngoài mạnh mẽ. Xuất khẩu tăng tốc trong nửa đầu năm 2025, với điện và sản phẩm khoáng sản vẫn là những mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Ngoài ra, xuất khẩu thiết bị điện và nông sản, đặc biệt là sang Trung Quốc, tăng mạnh do nhu cầu mạnh mẽ từ Trung Quốc và hệ thống logistics được cải thiện nhờ tuyến đường sắt cao tốc Lào-Trung Quốc. Tuy nhiên, xuất khẩu đã giảm tốc trong quý 3 năm 2025 khi thuế quan có đi có lại bắt đầu có hiệu lực. Du lịch là một động lực bên ngoài quan trọng khác, với lượng khách du lịch đến trong 10 tháng đầu năm 2025 tăng 13% so với cùng kỳ năm trước.
- Về các động lực trong nước, lạm phát giảm và việc cắt giảm lãi suất chính sách đã giảm bớt áp lực lên các hoạt động trong nước, mặc dù chỉ hỗ trợ ở mức độ hạn chế. Điều này là do chính sách tài khóa ngược chu kỳ (tăng thuế VAT) và chi phí sinh hoạt cao dai dẳng tiếp tục khiến nhu cầu trong nước yếu về mặt cấu trúc và kém tự chủ hơn so với các nước ASEAN khác. Do đó, vào năm 2026, các yếu tố tác động bên ngoài và sự hỗ trợ tài chính dự kiến, bất chấp kế hoạch củng cố, sẽ thúc đẩy tăng trưởng theo chu kỳ.

Các yếu tố thuận lợi từ bên ngoài và các chính sách hỗ trợ giúp ổn định đồng tiền.
- Sự ổn định của đồng LAK đã được cải thiện đáng kể, với mức chênh lệch tỷ giá trung bình từ đầu năm đến nay (10 năm 2025) giảm xuống còn 6,8% từ mức 17,4% của năm trước. Điều này cho thấy tình trạng thiếu ngoại tệ đang được cải thiện, nhờ vào cán cân vãng lai mạnh hơn, dòng vốn FDI tăng và sự hỗ trợ chính sách liên tục. Cán cân vãng lai ghi nhận thặng dư thương mại và dịch vụ khả quan. Sự gia tăng FDI cũng thúc đẩy dòng vốn ngoại tệ, với tổng FDI trong 9 tháng đầu năm 2025 tăng 11,1% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu vào các dự án khai thác mỏ, cơ sở hạ tầng, xây dựng và thủy điện.
- Sự hỗ trợ chính sách đã củng cố hơn nữa sự ổn định tỷ giá thông qua i) các biện pháp kiểm soát dòng vốn, bao gồm việc tiếp tục thực thi các yêu cầu hồi hương nghiêm ngặt; ii) vị thế tài chính được cải thiện (xem trang tiếp theo); và iii) điều kiện tiền tệ vẫn còn thắt chặt.
- Do Lào dễ bị tổn thương trước nợ nước ngoài cao, các biện pháp kiểm soát tỷ giá dự kiến sẽ tiếp tục được duy trì để hỗ trợ sự ổn định của đồng LAK. Nếu áp lực giảm giá được kiềm chế, có thể sẽ có dư địa cho việc cắt giảm lãi suất chính sách hơn nữa. Tuy nhiên, khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ có thể bị hạn chế bởi các biện pháp hỗ trợ tài chính dự kiến và sự phục hồi liên tục của hoạt động kinh tế.

Tình hình tài khóa và ngân sách nhà nước đã phần nào được cải thiện nhưng vẫn còn nhiều điểm yếu về cấu trúc.
- Tình hình tài khóa được cải thiện cũng giúp ổn định tiền tệ bằng cách tăng thu ngân sách nhà nước, cả thuế và phi thuế. Với thu thuế chiếm 87% tổng thu, việc tăng thuế giá trị gia tăng lên 10% và thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu là những nguồn thu thuế chính trong nửa đầu năm 2025. Tình hình tài khóa vững mạnh hơn dự kiến sẽ cho phép thực hiện chính sách tài khóa mở rộng hơn vào năm 2026, tập trung vào các chính sách ưu tiên, bao gồm cơ sở hạ tầng, bảo trợ xã hội và phát triển nguồn nhân lực để hỗ trợ nền kinh tế.
- Bên cạnh việc ổn định tiền tệ, tổng nợ công và nợ được nhà nước bảo lãnh (PPG) đã giảm – một bước phát triển quan trọng đối với sự ổn định tài chính. Các quan chức Lào thông báo vào ngày 10 tháng 11 rằng chính phủ đã giảm thành công nợ PPG xuống khoảng 88% GDP, giảm từ 112% vào năm 2021, sau các cuộc đàm phán về dịch vụ nợ, tái cấu trúc khoản vay và hạn chế các khoản vay mới không hiệu quả. Dự báo dịch vụ nợ công sẽ tiếp tục giảm trong suốt giai đoạn 2025-2029. Mặc dù các nỗ lực chính sách nhằm ổn định tiền tệ và cải thiện chính sách tài khóa thể hiện cam kết giải quyết sự bất ổn tài chính, nhưng tình trạng phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài cao, nợ công gia tăng và tính minh bạch hạn chế trong việc tái cấu trúc khoản vay vẫn khiến quốc gia này dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài.

Myanmar: Xung đột nội bộ vẫn là yếu tố kìm hãm triển vọng chính.
- IMF đã điều chỉnh giảm mạnh dự báo tăng trưởng GDP năm 2025 xuống -2,7% vào tháng 10 do xung đột đang diễn ra và trận động đất tháng 3 năm 2025 tiếp tục làm gián đoạn logistics, cơ sở hạ tầng và sản xuất. Tắc nghẽn giao thông và thiếu hụt nguyên vật liệu và lao động đang hạn chế sản xuất và phân phối nông sản. Do đó, xuất khẩu khó có thể hỗ trợ tăng trưởng một cách đáng kể bất chấp những nỗ lực của chính phủ theo chính sách “ưu tiên xuất khẩu”.
- Năm 2026, tăng trưởng GDP dự kiến sẽ phục hồi lên 3,0%, nhờ vào công cuộc tái thiết sau động đất hỗ trợ các hoạt động công nghiệp và dịch vụ. Điều này phần nào được phản ánh trong các chỉ số PMI sản xuất dự báo, tiếp tục duy trì trên 50, nhưng tình trạng thiếu hụt đầu vào và bất ổn chính trị đang diễn ra sẽ khiến quá trình phục hồi diễn ra khiêm tốn và không đồng đều.
- Lạm phát dự kiến sẽ vẫn ở mức cực kỳ cao, với dự báo của IMF là 31% vào năm 2025 và 28% vào năm 2026, làm suy giảm hơn nữa sức mua thực tế của các hộ gia đình.
- Các xung đột nội bộ vẫn là gánh nặng mang tính cấu trúc đối với nền kinh tế, do sự gián đoạn chuỗi cung ứng từ cuộc đảo chính năm 2021, xung đột vũ trang sắc tộc leo thang và trận động đất gần đây—kết hợp với các lệnh trừng phạt và chính sách thương mại thắt chặt hơn*—đã làm tăng chi phí đầu vào, đẩy chi phí sinh hoạt lên cao và khiến GDP bình quân đầu người giảm xuống dưới mức trước đảo chính.

Bất chấp cuộc bầu cử, xung đột chính trị có thể tiếp tục làm gián đoạn hoạt động thương mại và kinh doanh.
- Ngay cả khi quân đội hoàn thành các giai đoạn bầu cử theo kế hoạch, tình trạng xung đột hiện tại có khả năng vẫn tiếp diễn. Áp lực từ bên ngoài, chẳng hạn như dòng chảy thương mại và đầu tư yếu kém và những hạn chế về ngoại hối đang diễn ra, khó có thể giảm bớt, vì sự chấp nhận quốc tế đối với chính phủ mới sẽ vẫn khó khăn do những lo ngại về tính công bằng và toàn diện. Liên Hợp Quốc đã mô tả rõ ràng cuộc bỏ phiếu theo kế hoạch là một “trò hề”, củng cố quan điểm rằng tính hợp pháp chính trị sẽ không được khôi phục.
- Vì xung đột vũ trang sắc tộc dự kiến sẽ tiếp diễn, đặc biệt là ở các thị trấn biên giới tranh chấp nơi giao tranh leo thang trước cuộc bỏ phiếu, sự sụp đổ trong thương mại xuyên biên giới, sự gián đoạn hậu cần nội địa và khả năng tiếp cận thị trường hạn chế khó có thể được giải quyết. Hơn nữa, việc đóng cửa cửa khẩu biên giới Myawaddy-Mae Sot – kênh nhập khẩu có giá trị cao nhất của Myanmar từ Thái Lan – trong chiến dịch trấn áp của chính quyền quân sự đối với việc tài trợ thương mại bất hợp pháp cho các nhóm vũ trang sắc tộc đã làm căng thẳng thêm chuỗi cung ứng, gây thêm áp lực tăng lên đối với lạm phát.

Sức mạnh của đồng Kyat không bền vững bất chấp sự can thiệp và kiểm soát ngoại hối chặt chẽ hơn.
- Việc đồng Kyat tăng giá gần đây phản ánh sự can thiệp mạnh mẽ của ngân hàng trung ương và các biện pháp kiểm soát ngoại hối liên quan đến nhập khẩu nghiêm ngặt hơn, chứ không phải sức mạnh thực sự của thị trường. Theo chính sách ưu tiên xuất khẩu – yêu cầu chứng minh thu nhập xuất khẩu để tiếp cận ngoại tệ cho nhập khẩu – việc tiếp cận ngoại tệ thực tế bị hạn chế đối với các nhà xuất khẩu, khiến các nhà nhập khẩu phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguyên liệu đầu vào và hàng hóa thành phẩm. Điều này làm cho đồng Kyat có vẻ mạnh hơn so với các yếu tố cơ bản và đã dẫn đến những gián đoạn đáng kể về hoạt động và tài chính đối với các doanh nghiệp giao dịch với Myanmar.
- Các chính sách hạn chế và sự can thiệp thị trường thường xuyên như vậy có thể sẽ tiếp tục trong thời gian ngắn hạn, nhưng chúng sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt ngoại tệ, đẩy lạm phát lên cao và làm sâu sắc thêm sự kém hiệu quả của thị trường. Khoảng cách ngày càng lớn giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá thị trường có khả năng sẽ tiếp tục mở rộng. Kết quả là, các chính sách này không thể mang lại sự ổn định bền vững cho đồng Kyat. Thay vào đó, chúng sẽ tiếp tục cản trở đầu tư trực tiếp nước ngoài và làm phức tạp thêm việc tài trợ thương mại, hạn chế sự phục hồi và ổn định kinh tế của Myanmar.

Việt Nam: Duy trì tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, nhưng rủi ro về việc trả nợ xuất khẩu đang hiện hữu.
- Tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2025 đạt 8,0%, cao hơn nhiều so với dự báo 6,5% của IMF hồi tháng 10, đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Kết quả GDP cao hơn dự kiến, được thúc đẩy bởi tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ 17,1%. Nhu cầu nội địa cũng là động lực chính của tăng trưởng. Tiêu dùng tư nhân được hỗ trợ bởi lạm phát được kiểm soát và các biện pháp kích thích của chính phủ, trong khi đầu tư công vào cơ sở hạ tầng cũng thúc đẩy đầu tư tư nhân.
- Năm 2026, GDP dự kiến sẽ tăng trưởng 5,6%. Tăng trưởng xuất khẩu có thể chậm lại khi giai đoạn tăng tốc kết thúc, trong bối cảnh thực hiện thuế quan có đi có lại và thuế quan theo ngành, cùng với sự gia tăng bất ổn liên quan đến vận chuyển quá cảnh (xem trang 8). Ngay cả khi nhu cầu bên ngoài suy yếu, nhu cầu nội địa vẫn sẽ tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng, được củng cố bởi các yếu tố tích cực hiện có và, về mặt cấu trúc, tầng lớp trung lưu ngày càng tăng và dòng vốn FDI bền vững.

Hoạt động kinh tế nội địa mạnh mẽ nhấn mạnh sự tăng trưởng bền vững của Việt Nam.
- Bên cạnh các động lực nội địa, tiêu dùng nội địa mạnh mẽ còn được hỗ trợ bởi sự bùng nổ của ngành du lịch. Lượng khách du lịch đến Việt Nam năm 2025 tăng 20,3% so với năm trước, vượt mức trước đại dịch COVID-19. Sự tăng trưởng liên tục của ngành du lịch đã giúp thúc đẩy doanh số bán lẻ liên quan đến du lịch, củng cố hoạt động kinh tế nội địa. Dự kiến ngành du lịch sẽ tiếp tục mở rộng trong năm 2026.
- Một động lực khác của hoạt động kinh tế nội địa là đầu tư tư nhân mạnh mẽ, được phản ánh trong tăng trưởng tín dụng năm 2025 ở mức 17,9%, vượt mục tiêu ban đầu là 16%. Tính đến tháng 9 năm 2025, tín dụng tập trung vào các hoạt động sản xuất và kinh doanh, chiếm 78% tổng dư nợ cho vay trên các lĩnh vực thương mại và dịch vụ, công nghiệp và xây dựng. Sự mở rộng này được hỗ trợ bởi đầu tư công và các biện pháp của chính phủ nhằm phục hồi lĩnh vực bất động sản. Dòng vốn FDI mạnh mẽ càng củng cố thêm đầu tư tư nhân (xem trang tiếp theo). Bất chấp những bất ổn liên quan đến thuế quan đối với hàng xuất khẩu, chính phủ đặt mục tiêu tăng tỷ lệ nội địa hóa thông qua các ưu đãi dành cho các công ty công nghệ cao có hơn 30% vốn chủ sở hữu trong nước và chuyển giao công nghệ cốt lõi1/ sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, cùng với kế hoạch cơ sở hạ tầng trị giá 50 tỷ USD nhằm củng cố môi trường đầu tư.

Mặc dù FDI tăng trưởng và thặng dư thương mại, dòng vốn tài chính chảy ra ngoài đã làm suy yếu đồng VND.
- Vấn đề ổn định tài chính của Việt Nam hiện đang tập trung vào lĩnh vực ngoại thương, với đồng VND giảm khoảng -5% (tháng 1-11 năm 2025), là đồng tiền yếu nhất trong khu vực. Dòng vốn FDI ròng và thương mại vào mạnh mẽ đã bị bù đắp bởi dòng vốn tài chính chảy ra liên tục, đặc biệt là việc trả nợ nước ngoài, dẫn đến dự trữ ngoại hối cạn kiệt và đồng VND mất giá. Hiện tại, dự trữ ngoại hối chỉ đủ đáp ứng 2,1 tháng nhập khẩu tính đến quý 3 năm 2025, hạn chế dư địa cho việc nới lỏng chính sách.
- Ngành tài chính trong nước nhìn chung vẫn ổn định, mặc dù rủi ro vẫn còn. Trong khi tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng đã giảm nhẹ từ mức đỉnh 5,9% vào tháng 9 năm 2023 xuống còn 5,3% vào tháng 3 năm 2025, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngành ngân hàng Việt Nam là thấp nhất trong khu vực, mặc dù vẫn cao hơn mức yêu cầu 8%. Ngoài ra, sự bất ổn trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn ở mức cao, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản. IMF ước tính tổng giá trị trái phiếu bất động sản đến hạn vào năm 2026 sẽ đạt 4,9 tỷ USD, tăng so với khoảng 4,6 tỷ USD năm 2025.

Indonesia: Nhu cầu nội địa ổn định; việc thực thi chính sách tiềm ẩn rủi ro.
- IMF duy trì dự báo tăng trưởng GDP của Indonesia năm 2025 ở mức 5,0%, được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ. Mặc dù niềm tin của khu vực tư nhân giảm sút do tình trạng bất ổn xã hội hồi tháng 9, các gói kích thích nhắm vào chi tiêu hộ gia đình và hỗ trợ người thu nhập thấp đã giúp củng cố tiêu dùng. Trong khi đó, xuất khẩu hoạt động tốt hơn dự kiến, mặc dù không đồng đều, được thúc đẩy bởi kim loại cơ bản và linh kiện điện tử trong bối cảnh những bất ổn về thuế quan theo ngành của Mỹ.
- Năm 2026, tăng trưởng GDP dự kiến sẽ duy trì ổn định ở mức 5,1%, được hỗ trợ bởi các chính sách tài khóa và tiền tệ chống chu kỳ giúp duy trì nhu cầu nội địa, đặc biệt là thông qua việc tăng 9% chi tiêu nhà nước được phê duyệt năm 2026. Ngoài ra, điều kiện tiền tệ nới lỏng dự kiến sẽ tác động đến nền kinh tế thực và hỗ trợ đầu tư tư nhân, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản. Tuy nhiên, việc thực thi tài khóa các chương trình xã hội kém hiệu quả vẫn là một rủi ro.
- Lạm phát sẽ tăng nhẹ vào năm 2026, chủ yếu do giá thực phẩm biến động và điều chỉnh giá do chính phủ thực hiện*, mặc dù dự kiến sẽ vẫn được kiểm soát tốt trong phạm vi mục tiêu. Do đó, cùng với rủi ro về sự suy giảm niềm tin và sự chậm trễ trong việc thực thi chính sách, chúng tôi dự đoán Ngân hàng Trung ương Indonesia (BI) sẽ thực hiện thêm các biện pháp nới lỏng tiền tệ.

Uy tín của chính phủ là chìa khóa để khôi phục niềm tin và đầu tư.
- Những lo ngại về hiệu quả và uy tín của chính phủ đã gia tăng kể từ khi Tổng thống Prabowo nhậm chức, đặc biệt là trong bối cảnh các quyết định tài chính bị giám sát chặt chẽ và những câu hỏi về tính độc lập của ngân hàng trung ương sau khi ông Sri Mulyani bị cách chức. Những vấn đề này đã ảnh hưởng đến niềm tin của cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.
- Trong nước, tình trạng bất ổn chính trị kể từ đầu năm 2025 – do phản ứng dữ dội về việc cắt giảm ngân sách phúc lợi và tăng phụ cấp cho các nhà lập pháp – đã làm trì hoãn chi tiêu công và làm gia tăng lo ngại về việc thực thi chính sách, góp phần tạo ra môi trường đầu tư thận trọng. Điều này được phản ánh trong tăng trưởng đầu tư công yếu trong quý 1 năm 2025 trước khi hoạt động phục hồi trong quý 2-3 năm 2025. Nhìn về phía trước, tín hiệu của chính phủ về việc tăng cường đầu tư thông qua quỹ tài sản quốc gia Danantara* cũng sẽ giúp thu hút đầu tư tư nhân.
- Về phía FDI, dự án Nusantara (IKN) vẫn đặc biệt dễ bị tổn thương, do dự kiến sẽ được tài trợ bởi khu vực tư nhân khoảng 80% tổng chi phí. Những nghi ngờ dai dẳng về sự ổn định chính sách và quản trị làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài và có nguy cơ khiến dự án quy mô lớn này thiếu vốn. Do sự chậm trễ bắt nguồn từ sự tham gia hạn chế của nước ngoài, chính phủ có thể cần phải bơm thêm nguồn lực tài chính để dự án tiếp tục tiến độ, điều này có thể gây áp lực lên ngân sách nhà nước và dẫn đến kết quả kinh tế không tối ưu.

Chu kỳ nới lỏng dự kiến sẽ tiếp tục, với những lo ngại về hiệu quả và sự ổn định bên ngoài.
- Lãi suất chính sách ở mức 4,75% trong tháng 11 năm 2025 sau khi Ngân hàng Trung ương Indonesia (BI) cắt giảm tổng cộng 150 điểm cơ bản kể từ tháng 9 năm 2025. Chu kỳ nới lỏng dự kiến sẽ tiếp tục dần dần trong năm 2026, với dư địa đủ lớn cho những đợt giảm lãi suất tiếp theo được hỗ trợ bởi lạm phát trong tầm mục tiêu. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng tăng về uy tín của chính phủ và sự ổn định chính trị, cùng với những câu hỏi về tính độc lập của BI và quỹ đạo cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), có thể hạn chế tốc độ và phạm vi nới lỏng tiền tệ. Đồng rupiah đã mất giá gần 4% từ đầu năm 2025 (xem trang 21), do tình trạng bất ổn và niềm tin suy yếu đã gây ra dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy ra và làm tăng biến động tỷ giá hối đoái, làm nổi bật những lo ngại về nhiệm vụ ổn định bên ngoài của BI.
- Việc truyền tải chính sách tiền tệ nới lỏng đến các hoạt động trong nước còn thiếu hiệu quả. Mặc dù đã cắt giảm lãi suất chính sách mạnh mẽ, lãi suất cho vay vẫn ở mức cao do các ngân hàng thương mại chỉ chuyển một phần nhỏ mức cắt giảm lãi suất cho người tiêu dùng. Các ngân hàng vẫn thận trọng trong việc giảm lãi suất cho vay do áp lực tỷ giá hối đoái 1/. Điều này đã gây thêm áp lực lên nhu cầu tín dụng vốn đã yếu, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất. Trong thời gian tới, hy vọng đặt vào việc cải thiện cơ chế truyền dẫn tiền tệ để hỗ trợ đầu tư tư nhân, trong khi các biện pháp kích thích tài chính – cùng với việc tăng chi tiêu công – được kỳ vọng sẽ kích thích tiêu dùng.

Philippines: Những trở ngại nội bộ thách thức tăng trưởng bền vững của đất nước
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) duy trì dự báo tăng trưởng GDP của Philippines năm 2025 ở mức 5,1%, được hỗ trợ bởi tiêu dùng tư nhân ở mức khiêm tốn và hiệu suất xuất khẩu mạnh mẽ. Sự gia tăng xuất khẩu trong bối cảnh những bất ổn về thuế quan của Mỹ (cả song phương và theo ngành) diễn ra không đồng đều, chủ yếu do ngành bán dẫn, với tổng giá trị xuất khẩu trong 10 tháng đầu năm 2025 tăng 11,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, đầu tư – cả công và tư – đã suy yếu, do vụ bê bối tham nhũng trong lĩnh vực kiểm soát lũ lụt đã làm trì hoãn chi tiêu của chính phủ, dẫn đến giảm đầu tư tư nhân kể từ quý 3 năm 2025. Điều này được phản ánh trong kết quả GDP quý 3, chỉ tăng trưởng 4%, một diễn biến có thể thách thức dự báo tăng trưởng 5,4% cho năm nay và những năm tiếp theo.
- Năm 2026, nền kinh tế Philippines dự kiến sẽ tăng trưởng 5,6%, được hỗ trợ bởi tiêu dùng mạnh mẽ hơn trong bối cảnh điều kiện tài chính được nới lỏng và kiều hối dồi dào, cùng với đầu tư tư nhân vào các ngành công nghiệp trọng điểm của chính phủ như năng lượng tái tạo và chất bán dẫn. Chất bán dẫn vẫn là một lĩnh vực xuất khẩu chủ chốt trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu đang khan hiếm và nhu cầu ổn định. Mặc dù sự suy yếu trong chi tiêu công do kiểm soát tham nhũng chặt chẽ hơn sẽ ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế trong nước, nhưng việc nới lỏng tiền tệ sẽ giúp giảm bớt phần nào áp lực này.

Hoạt động kinh tế trong nước yếu, mặc dù được bù đắp bởi lượng kiều hối dồi dào.
- Là động lực chính của tăng trưởng, hoạt động kinh tế trong nước đang đối mặt với những trở ngại đáng kể, bao gồm các vụ bê bối tham nhũng và thiên tai. Những thách thức này đã ảnh hưởng đến chi tiêu công, làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư và làm giảm tiêu dùng hộ gia đình.
- Về phía cầu tư nhân, doanh số bán lẻ liên tục giảm kể từ quý 2 năm 2025, phản ánh chi tiêu hộ gia đình giảm sút. Nhu cầu yếu hơn, cùng với tiến độ xây dựng các công trình công cộng chậm lại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giảm, đã gây áp lực lên đầu tư tư nhân. Sau khi chỉ số PMI sản xuất giảm xuống 47,4 trong tháng 11 (mức thấp nhất kể từ giữa năm 2021), PMI đã tăng lên 50,2 trong tháng 12 năm 2025 – một sự cải thiện nhẹ ở phía sản xuất.
- Trong khi những lo ngại chính vẫn tập trung vào đầu tư công và tư nhân, tiêu dùng hộ gia đình có thể được hỗ trợ bởi lượng kiều hối vẫn đang tăng trưởng, tăng 3,2% trong 10 tháng đầu năm 2025, và bởi sự tác động dự kiến của chính sách nới lỏng tiền tệ lên nền kinh tế.

Tình trạng bất ổn chính trị làm dấy lên lo ngại về chi phí tiền tệ và tài trợ.
- Không gian tài chính của đất nước bị hạn chế. Thu ngân sách và chi tiêu của chính phủ tăng chậm trong quý 3 năm 2025. Thêm vào đó, còn nhiều thách thức hơn trong chi tiêu ngân sách năm tới, do ba yếu tố chính: i) Các cuộc điều tra tham nhũng liên quan đến kiểm soát lũ lụt có thể làm gián đoạn việc giải ngân ngân sách, ii) Phân bổ lại ngân sách, chuyển hướng từ sáng kiến cơ sở hạ tầng trọng điểm “Xây dựng tốt hơn, nhiều hơn” của Tổng thống Marcos Jr. để bù đắp thiệt hại do thiên tai và kích thích kinh tế, và iii) Kế hoạch củng cố tài chính đang được tiến hành nhằm giảm thâm hụt xuống 4,3% GDP vào năm 2028 từ mức dự kiến 5,5% vào năm 2025, hạn chế không gian tài chính.
- Thâm hụt kép vẫn tiếp diễn, với thâm hụt ngân sách và thâm hụt tài khoản vãng lai dự kiến sẽ duy trì ở mức 5,5% (theo kế hoạch củng cố tài chính) và 3,3% GDP (dự báo của Ngân hàng Trung ương Philippines) vào năm 2025. Điều này phản ánh nhu cầu tiếp tục huy động vốn từ bên ngoài. Mặc dù dự trữ ngoại hối hiện đang dồi dào (đủ để trang trải 7,6 tháng nhập khẩu), nhưng dòng vốn chảy ra đã được ghi nhận trong năm 2025. Nếu tình hình bất ổn chính trị leo thang vào năm tới, điều này có thể tiếp tục gây áp lực lên đồng nội tệ và chi phí tài trợ của chính phủ.
